nhiều chân

nhiều chân

Một con cuốn chiếu nhiều chân đang bò trên một phiến đá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều chân: Dùng để miêu tả một sinh vật, đặc biệt động vật không xương sống, sở hữu số lượng chân lớn, thường nhiều hơn số chân của các loài phổ biến như côn trùng (6 chân) hay nhện (8 chân). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc mô tả chung.
    • Thuộc về nhóm động vật nhiều chân: Liên quan đến đặc điểm hình thái học của một số lớp động vật chân khớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con rết một loài động vật nhiều chân nọc độc.
    • Trong góc vườn ẩm ướt thường những con nhiều chân lổm ngổm.
    • Tôi rất sợ những con vật nhiều chân như cuốn chiếu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân loại học (taxonomy) thông tục: Từ "nhiều chân" thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc phân ngành Nhiều chân (Myriapoda), bao gồm các lớp như Cuốn chiếu (Diplopoda) Rết (Chilopoda).
    • Nhóm động vật nhiều chân thường sốngnơi ẩm ướt, dưới đá, mục.
Biến thể từ gần giống
  • Nhiều chân (danh từ, chỉ nhóm): Khi viết hoa hoặc dùng trong văn cảnh khoa học, "Nhiều chân" có thể được dùng như một danh từ riêng để chỉ phân ngành Myriapoda.

    • Phân ngành Nhiều chân (Myriapoda) đặc điểm cơ thể phân đốt mỗi đốt mang một hoặc hai đôi chân.
  • Đa túc: Từ Hán Việt đồng nghĩa, ít dùng trong đời sống hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản khoa học .

    • Lớp Đa túc (Chilopoda).
Từ đồng nghĩa
  • Lắm chân: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái thông tục, dân dã hơn.
    • Con lắm chân thế!
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "nhiều chân" do đây một tính từ/cụm tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "nhiều chân".)